LỜI MỞ — vì sao bộ hạng mục xếp theo thứ tự này
AI ARCHITECT STUDIO trình KONIG · 19/08/2026. Năm hạng mục dưới đây là một hệ hoàn chỉnh cho trọn vòng đời dự án — từ khách hàng đầu tiên tới bảo hành cuối cùng. Mỗi hạng mục tự đứng được một mình và có sản phẩm bàn giao đo được; ghép đủ năm thì bộ quy trình mà KONIG đã dày công viết trở thành hệ vận hành chạy được, đo được, và kể ra được với khách hàng.
KONIG đã có bộ SOP viết đúng và đủ — đó là tài sản mà cả ngành chưa đơn vị nào công bố được. Phần AAS nhận làm là phần SOP chưa có: tầng cưỡng hành — biến luật trên giấy thành phiếu có cổng chặn, dữ liệu có một nguồn sự thật, và Agent làm thay phần lặp để người của Đối tác chỉ giữ phần quyết định.
Năm hạng mục dưới đây xếp theo mạch: khâu 0 chuẩn trước (hạng mục 1) → nhận diện thống nhất (hạng mục 2) → tự động hoá từng phòng ban (hạng mục 3) → hạ tầng dữ liệu chung (hạng mục 4) → người của Đối tác tự vận hành được (hạng mục 5). Nguyên tắc xuyên suốt: Agent nhận khâu lặp — mỗi khâu một cổng, mỗi cổng một Chốt Chặn Chất Lượng do người của Đối tác giữ.
HOÀN THIỆN KHÂU 0: HỆ PHIẾU + THƯ VIỆN + CATALOG + TEMPLATE
Khâu 0 là gì và vì sao đứng đầu: khâu 0 là cửa nhập liệu đầu vào của toàn hệ thống. Dữ liệu vào đủ và đúng thì mọi khâu sau — thiết kế, báo giá, đặt hàng, lắp đặt — chạy trên nền chắc; dữ liệu vào thiếu thì cả chuỗi thiếu theo mà không ai hay. Đây chính là tinh thần Gate 01 trong SOP của KONIG: thiếu một trong tám thông tin thì kỹ thuật không vẽ. Hạng mục này dựng tầng cưỡng hành cho đúng nguyên tắc đó.
| Mã | Hạng mục con | Mô tả chi tiết | Sản phẩm bàn giao |
|---|---|---|---|
| 1.1 | Phiếu tiếp nhận khách hàng (phiếu lead) | Phiếu web đúng 8 trường Gate 01 của SOP-01: chủ dự án · địa điểm · loại công trình · giai đoạn · phạm vi cửa · người quyết định · ngân sách · timeline. Sale hỏi theo phiếu, không hỏi theo trí nhớ — người mới vào cũng hỏi đủ như người cũ. Kèm bản giấy chụp ảnh cho sale ngoài công trường, Agent đọc ảnh và nhập thay. | Phiếu web trên domain của Đối tác + bản giấy + phân loại kênh (KTS · nhà thầu · CĐT) tự động |
| 1.2 | Phiếu khảo sát hiện trường | 12 mục khảo sát SOP-02 thành checklist có ảnh — mỗi mục chụp tại hiện trường, gắn mã dự án. Kèm 6 ô nước bắt buộc cho cửa đi ra ngoài (cao độ hoàn thiện · độ dốc · thoát nước · rãnh thu · chống tràn · chống thấm chân khuôn): sáu ô này trống thì phiếu không chốt được — nhóm câu hỏi chặn đúng loại lỗi tốn kém nhất của nghề cửa. | Phiếu web + ảnh, chốt phiếu có điều kiện |
| 1.3 | Trọn bộ phiếu nghiệp vụ theo vòng đời dự án — phần tư duy thêm của AAS | Ngoài hai phiếu trên, vòng đời một dự án cửa cần thêm 6 phiếu để không khâu nào chạy bằng lời nói miệng: ① phiếu rà kỹ thuật DFM (9 ca bắt buộc theo SOP-04, cấu hình chạm ca nào hệ tự gắn cờ) · ② phiếu «công trường sẵn sàng» 9 mục (văn bản phân định trách nhiệm với bên xây — giá trị ngang tờ báo giá) · ③ phiếu lắp đặt 10 bước theo từng mã cửa, ghi số đo thật kèm ảnh · ④ phiếu nghiệm thu nội bộ 10 mục + nghiệm thu khách · ⑤ phiếu bảo hành có mã, phân loại 6 nhóm nguyên nhân kèm ảnh · ⑥ phiếu yêu cầu thay đổi (Change Request) 9 trường — thay đổi không có mã thì các khâu sau không tiếp nhận. | 6 phiếu web + giấy, mỗi phiếu có mã định danh và chỗ ký |
| 1.4 | Sổ cái dự án + door schedule | Một dự án = một dòng sổ: trạng thái 7 cổng · phiên bản hồ sơ hiện hành · các việc đang chờ. Dòng nào chưa đủ điều kiện thì hệ ghi thẳng «đang chờ thông tin nào» — không có khoảng lặng khó hiểu. Door schedule: mỗi cửa một dòng dữ liệu (mã · hệ · kính · kích thước · màu · phụ kiện) — bảng khối lượng, đơn đặt hàng, phiếu lắp về sau đều sinh từ bảng này, không gõ tay lại lần hai. | Sổ cái + door schedule chuẩn trên Google Sheet, kèm luật ô nào Agent bị cấm ghi |
| 1.5 | Web thư viện KONIG — 3 khoang, trên domain của Đối tác | Khoang TIÊU CHUẨN: mặt cắt profile chính hãng theo hệ · khổ giới hạn · kính tương thích · các chuẩn bắt buộc (9 ca DFM, thông số lắp, QC). Khoang TEMPLATE: trọn bộ mẫu hồ sơ và phiếu. Khoang THƯƠNG MẠI: đơn giá và chính sách — nằm sau lớp kiểm vé máy chủ, chỉ người được cấp quyền mở được; đây là cam kết bảo mật trước khi Đối tác giao số thật. AAS dựng khung; ruột do KONIG/BUCALU nạp và ký — mục chưa nạp ghi «ĐANG CHỜ NẠP», không điền tạm. | Web thư viện + lớp kiểm vé + quy chế kho «một nguồn, có phiên bản» |
| 1.6 | Hệ catalog mẫu | Số hoá catalogue chính hãng BUCALU + sản phẩm xưởng Việt Nam: bóc ảnh và thông số từng hệ kèm mã, thành ba dạng — bảng tra cứu nội bộ có cột ảnh · catalog PDF gửi khách mang nhận diện KONIG · bản web gắn vào thư viện. Khu công khai của thư viện chính là kênh sinh khách hàng KTS: kiến trúc sư đăng ký để tải mặt cắt CAD và bảng thông số — mỗi lượt đăng ký là một lead có dấu vết chảy thẳng về phiếu 1.1. | Kho catalog số + catalog PDF nhận diện KONIG + khu công khai sinh lead |
| 1.7 | Hệ template mẫu | Template hồ sơ phương án theo bố cục chuẩn SOP-03 (mặt bằng trung tâm, mặt đứng xung quanh, mã cửa liên kết) · template báo giá gắn phiên bản hồ sơ · template shopdrawing · template hợp đồng với 4 dòng ký. Mọi template đọc dữ liệu từ sổ cái — sửa một nguồn, mọi bản in đổi theo. | Bộ template hoàn chỉnh, Đối tác duyệt từng bản |
Điều kiện từ phía Đối tác: tài liệu chính hãng BUCALU + danh mục sản phẩm xưởng VN · tên người ký duyệt từng loại phiếu · tên domain thư viện.
Đơn giá hạng mục 1: đang chờ chốt phạm vi
HỆ DESIGN SYSTEM KONIG: MỘT NHẬN DIỆN CHO MỌI TÀI LIỆU
Vì sao cần: hiện mỗi tài liệu của một doanh nghiệp thường do một người dựng một kiểu — báo giá một mặt, hồ sơ một mặt, phiếu một mặt. Design system là một nguồn nhận diện duy nhất (màu · chữ · lưới · logo · quy cách) mà mọi tài liệu sinh ra đều tự mang theo: khách nhìn tờ báo giá, bộ hồ sơ phương án hay trang thư viện đều nhận ra cùng một KONIG. Với đơn vị bán vào phân khúc biệt thự — khách sạn cao cấp, sự đồng nhất này chính là một phần của sản phẩm.
| Mã | Hạng mục con | Mô tả chi tiết | Sản phẩm bàn giao |
|---|---|---|---|
| 2.1 | Chưng cất nhận diện KONIG | Rà nhận diện hiện có (logo · màu · chữ · chất liệu hình ảnh trên konig.vn và hồ sơ đang dùng), chốt cùng Đối tác bộ chuẩn số: bảng màu chính-phụ, bộ font, lưới dàn trang, quy cách ảnh. | Bộ chuẩn nhận diện số (một file nguồn duy nhất) |
| 2.2 | Engine dựng tài liệu theo nhận diện | Nhận diện không nằm rải trong từng file — nằm ở một tầng cấu hình riêng; engine dựng tài liệu đọc từ đó. Đối tác đổi logo hay màu thì đổi một chỗ, toàn bộ phiếu, báo giá, catalog, hồ sơ đổi theo — không dặm vá tay từng trang. | Engine + tầng cấu hình nhận diện KONIG |
| 2.3 | Bộ template ứng dụng nhận diện | Áp nhận diện lên trọn bộ sản phẩm của hạng mục 1: phiếu · sổ · thư viện · catalog · hồ sơ phương án · báo giá · hồ sơ năng lực · trang giao khách. Kèm mẫu trình chiếu và chữ ký email cho đội kinh doanh. | Trọn bộ tài liệu mang một nhận diện thống nhất |
| 2.4 | Sổ tay design system | Tài liệu hướng dẫn ngắn để đội của Đối tác tự dựng tài liệu mới đúng chuẩn: khi nào dùng màu nào, chữ cỡ nào, ảnh đặt ra sao — kèm ví dụ đúng/chưa đúng. | Sổ tay guideline cho đội KONIG |
Điều kiện từ phía Đối tác: file logo gốc + tài liệu nhận diện hiện có (nếu có) · một buổi làm việc chốt gu cùng người quyết định thương hiệu.
Đơn giá hạng mục 2: đang chờ chốt phạm vi
TỰ ĐỘNG HOÁ CÁC PHÒNG BAN: AGENT LÀM PHẦN LẶP, NGƯỜI GIỮ PHẦN QUYẾT
Vì sao cần: phần lớn giờ làm của các phòng ban đang tiêu vào việc lặp — dựng tài liệu, chép số giữa các bảng, nhắc nhau qua tin nhắn, tổng hợp báo cáo. Hạng mục này giao đúng phần đó cho Agent; mọi quyết định — chọn hệ, chốt giá, ký, cho ra ngoài — vẫn nằm ở người của Đối tác, và mỗi điểm ra ngoài đều qua một cổng duyệt có người bấm, kèm mã định danh.
| Mã | Phòng ban | Agent nhận phần lặp nào | Người giữ chốt nào |
|---|---|---|---|
| 3.1 | Kinh doanh | Phân loại khách theo kênh · nhắc khách quá hạn chưa chăm · dựng báo giá từ cấu hình + đơn giá trong kho, gắn phiên bản hồ sơ — ô giá nào trống thì từ chối dựng và nói rõ thiếu gì, không bao giờ tự điền vào chỗ dính tiền | Trưởng kinh doanh duyệt khách thành cơ hội; duyệt báo giá trước khi đi khách |
| 3.2 | Kỹ thuật – Thiết kế | Tự gắn cờ «phải rà DFM» khi cấu hình chạm 1 trong 9 ca · sổ theo dõi hỏi–đáp với nhà máy, quá hạn tự nhắc, thiếu văn bản thì cờ không tắt được · dựng hồ sơ phương án theo template từ dữ liệu sổ cái | Kỹ thuật chọn hệ và duyệt hồ sơ — Agent chỉ dàn trang và điền, không sáng tác |
| 3.3 | Mua hàng – Xuất nhập khẩu | Đơn đặt hàng 13 mục dựng từ door schedule — thiếu mục nào không cho gửi · theo dõi xác nhận đơn hàng 5 mục của nhà máy: chưa đủ thì trạng thái hiển thị đúng chữ «CHƯA ĐẶT» · bảng 9 mốc sản xuất từng mã cửa, mốc đứng quá hạn tự báo | Phụ trách mua hàng xác nhận mốc bằng ảnh từ nhà máy; duyệt trước khi đơn đi |
| 3.4 | Dự án – Lắp đặt | Đối chiếu tự động lịch hàng về ↔ tình trạng công trường sẵn sàng, lệch là báo · phát hành phiếu «công trường chưa sẵn sàng» kèm ảnh gửi CĐT/nhà thầu · phiếu lắp đặt số nhập từ điện thoại, mỗi bước một ảnh | Đội trưởng lắp đặt ký phiếu — người nhập và người ký là hai người |
| 3.5 | Dịch vụ bảo hành | Tiếp nhận yêu cầu thành phiếu có mã · phân loại 6 nhóm nguyên nhân kèm bằng chứng ảnh · quá hạn xử lý tự nhắc theo 4 cấp · thống kê lỗi theo hệ cửa — dữ liệu này thành bằng chứng chất lượng khi chào dự án sau | Phụ trách bảo hành chốt phân loại (nhóm nguyên nhân quyết định bên chịu chi phí) |
| 3.6 | Ban giám đốc | Bảng điều hành đọc thẳng từ sổ cái: mọi dự án một màn — trạng thái 7 cổng · việc đang chờ ai · ba con số tách bạch mỗi dự án (giá trị báo · đã nghiệm thu · đã thanh toán). Không ai phải «làm báo cáo» — báo cáo là hình chiếu của dữ liệu đang sống | CEO nhìn một màn, quyết ở các điểm hệ báo «đang chờ quyết» |
Điều kiện từ phía Đối tác: hạng mục 1 hoàn thành phần phiếu + sổ cái · chốt tên người giữ chốt từng phòng ban · chốt các mức SLA và KPI (danh mục 33 ô đã lập sẵn trong bảng SOP v2, đi từng dòng trong buổi làm việc).
Đơn giá hạng mục 3: đang chờ chốt phạm vi
SETUP GOOGLE WORKSPACE CHO KONIG
Vì sao cần: toàn bộ hệ ở hạng mục 1 và 3 cần một nền dữ liệu chung có phân quyền — Google Workspace là nền đó: email tên miền riêng, kho hồ sơ dùng chung, sổ cái trên Sheet, lịch họp cổng. Setup đúng ngay từ đầu thì về sau không phải dọn lại nhà.
| Mã | Hạng mục con | Mô tả chi tiết | Sản phẩm bàn giao |
|---|---|---|---|
| 4.1 | Khởi tạo Workspace trên domain konig.vn | Tư vấn chọn gói phù hợp quy mô · khởi tạo tổ chức · email tên miền riêng cho từng nhân sự · chuyển dữ liệu email cũ (nếu có). Phí bản quyền Google trả trực tiếp cho Google theo số người dùng — không nằm trong đơn giá này. | Hệ Workspace chạy trên domain của Đối tác |
| 4.2 | Quy hoạch kho hồ sơ Drive | Cây thư mục chuẩn theo mã dự án, khớp đúng vòng đời SOP: mỗi dự án một bộ ngăn hồ sơ giống hệt nhau (khảo sát · phương án · báo giá · hợp đồng · sản xuất · lắp đặt · bàn giao · bảo hành) — hồ sơ nằm đúng chỗ ngay từ ngày tạo, không đi tìm. | Cây thư mục chuẩn + quy chế đặt tên có mã |
| 4.3 | Phân quyền theo vai | Ai đọc gì, ai sửa gì: sale không mở được đơn giá nhập, khoang thương mại chỉ người được cấp quyền, hồ sơ đã ký thì khoá không sửa được — hồ sơ là bằng chứng, không phải bản nháp. Quy tắc chia sẻ ra ngoài công ty đi qua duyệt. | Ma trận phân quyền + cấu hình đã áp |
| 4.4 | Nề nếp Gmail · Calendar · Meet | Mẫu thư mang nhận diện (từ hạng mục 2) · lịch họp cổng định kỳ · nhóm thư theo phòng ban. | Bộ mẫu + lịch nề nếp đã cài |
| 4.5 | Bàn giao quản trị | Đào tạo một người của Đối tác làm quản trị viên: thêm bớt nhân sự, cấp quyền, xử lý tình huống thường gặp — Đối tác tự chủ, không phụ thuộc AAS ở việc vận hành hằng ngày. | Buổi bàn giao + sổ tay quản trị viên |
Điều kiện từ phía Đối tác: quyền quản trị domain konig.vn · danh sách nhân sự theo phòng ban · quyết định gói Google.
Đơn giá hạng mục 4: đang chờ chốt phạm vi
KHOÁ ĐÀO TẠO TRƯỞNG BỘ PHẬN: LÀM CHỦ HỆ SINH THÁI CLAUDE
Vì sao cần: hệ thống chỉ sống khi người của Đối tác tự vận hành và tự mở rộng được. Khoá này đào tạo các trưởng bộ phận dùng Claude — nền Agent mà toàn hệ KONIG chạy trên đó — theo đúng triết lý đã dựng hệ: Agent chỉ đúng bằng mức mình tả rõ công việc của mình; người ra chuẩn, Agent làm theo chuẩn, người chốt chặn chất lượng ở đầu ra.
(AAS đang vận hành Academy đào tạo AI cho người làm nghề — giáo trình khoá này rút từ chương trình đã đứng lớp thật, biên soạn lại theo nghiệp vụ cửa nhôm kính của KONIG.)
| Mã | Hạng mục con | Mô tả chi tiết | Sản phẩm bàn giao |
|---|---|---|---|
| 5.1 | Nhập môn hệ sinh thái Claude | Claude là gì trong hệ KONIG · ranh giới Agent làm – người quyết · cách hệ phiếu, sổ cái và Agent nối với nhau · thực hành phiên làm việc đầu tiên. | Buổi học + tài khoản thực hành (phí tài khoản Claude trả trực tiếp cho nhà cung cấp) |
| 5.2 | Kỹ năng viết prompt theo nghiệp vụ | Viết prompt từ chính việc hằng ngày của từng phòng: mô tả rõ đầu vào – chuẩn – đầu ra · vì sao prompt mơ hồ cho kết quả mơ hồ · sửa prompt thay vì sửa từng kết quả. | Bộ prompt mẫu theo từng phòng ban KONIG |
| 5.3 | Thực hành theo vai từng trưởng bộ phận | Mỗi trưởng bộ phận thực hành trên đúng phân hệ của mình (hạng mục 3): kinh doanh chạy vòng khách → báo giá; kỹ thuật chạy vòng DFM → hồ sơ; mua hàng chạy vòng đơn hàng → mốc sản xuất; dự án chạy vòng phiếu lắp; bảo hành chạy vòng phiếu có mã. Chạy trên dự án thật, có người kèm. | Mỗi trưởng bộ phận tự chạy trọn một vòng việc của mình |
| 5.4 | SOP hoá công việc bằng Agent | Bài nâng cao: mỗi trưởng bộ phận tự viết chuẩn cho một việc lặp của phòng mình và giao cho Agent — đây là kỹ năng để hệ thống tiếp tục lớn sau khi AAS bàn giao. | Mỗi phòng ban một quy trình mới tự SOP hoá |
| 5.5 | Nghiệm thu + sổ tay | Nghiệm thu bằng kết quả thật: từng người tự vận hành phân hệ của mình không cần người kèm. Bàn giao sổ tay sử dụng theo vai. | Biên bản nghiệm thu đào tạo + sổ tay theo vai |
Hình thức đề xuất: học theo buổi tại văn phòng Đối tác hoặc trực tuyến, số buổi và lịch chốt cùng Đối tác theo số trưởng bộ phận tham gia.
Điều kiện từ phía Đối tác: danh sách trưởng bộ phận tham gia · mỗi người một máy tính · các hạng mục 1–4 đã chạy để thực hành trên hệ thật.
Đơn giá hạng mục 5: đang chờ chốt phạm vi
TRÌNH TỰ TRIỂN KHAI — LỘ TRÌNH BỐN TUẦN
Toàn hệ dựng gọn trong một tháng. Nén được như vậy vì AAS không dựng từ con số không: hệ phiếu, sổ cái dự án, lò dựng tài liệu, kho thư viện và cổng duyệt đều là engine đã chạy thật ở studio — phần việc của tháng này là dựng chúng theo đúng SOP KONIG.
Lộ trình chạy bằng hai dòng song song: dòng DỰNG — AAS cam kết theo tuần, bảng dưới — và dòng NẠP RUỘT — KONIG/BUCALU giao tài liệu, đơn giá, tên người ký, chạy song song suốt tháng. Khung không chờ ruột: mục chưa nạp hệ ghi «ĐANG CHỜ NẠP» và hoạt động ngay khi ruột về, không phải dựng lại.
HM4 Workspace (nền dữ liệu) ──┐
HM2 Design system (nhận diện) ──┼──→ HM1 Khâu 0: phiếu + sổ cái + thư viện + catalog + template
│ ↓
└──→ HM3 Tự động hoá phòng ban (đọc từ sổ cái HM1)
↓
HM5 Đào tạo trưởng bộ phận (thực hành trên hệ thật)
| Tuần | Dựng gì | Mốc nghiệm thu cuối tuần — đo bằng kết quả chạy thật |
|---|---|---|
| Tuần 1 | Google Workspace trọn vẹn (hạng mục 4) · chưng cất nhận diện + engine (hạng mục 2) · phiếu tiếp nhận khách + phiếu khảo sát · sổ cái dự án + door schedule + cổng duyệt kèm mã (hạng mục 1) · buổi làm việc thống nhất tên người giữ chốt từng cổng | Một khách thử đi trọn đường: điền phiếu → thành một dòng sổ cái → duyệt kèm mã ngay trên điện thoại |
| Tuần 2 | Sáu phiếu nghiệp vụ còn lại (DFM · công trường sẵn sàng · lắp đặt · nghiệm thu · bảo hành · thay đổi) · web thư viện 3 khoang + lớp kiểm vé · số hoá catalog đợt một · trọn bộ template mang nhận diện KONIG | Thư viện sống trên domain, kiểm vé chặn đúng người; tám phiếu đủ mã và chỗ ký; catalog đợt một tra cứu được |
| Tuần 3 | Tự động hoá sáu phòng ban (hạng mục 3): lò báo giá + lò hồ sơ phương án · cờ DFM tự gắn · đơn đặt hàng 13 mục + 9 mốc sản xuất · khoá đôi lịch giao ↔ công trường · bảng điều hành CEO · khu công khai sinh lead KTS | Một dự án mẫu chạy từ phiếu tới báo giá được duyệt kèm mã; bảng điều hành hiện đúng trạng thái từng cổng |
| Tuần 4 | Luồng bảo hành + trang giao khách QR · thử toàn hệ bằng lỗi thật (nộp thiếu ô, duyệt không mã, đổi bản vẽ giữa chừng — cổng phải lên tiếng đúng chỗ) · khoá đào tạo trưởng bộ phận (hạng mục 5) trên hệ thật · bàn giao sổ tay + quản trị viên | Nghiệm thu tổng: mỗi trưởng bộ phận tự chạy trọn vòng việc của mình, không cần người kèm |
Hai điều kiện giữ nhịp — phần KONIG nắm trong tay: ① ngay tuần 1, chốt tên người giữ chốt từng cổng và giao bộ tài liệu gốc (SOP đầy đủ · tài liệu BUCALU · danh mục xưởng Việt Nam); ② mỗi tuần một buổi làm việc ngắn duyệt phần vừa dựng — duyệt tới đâu, tuần sau xây tiếp lên đó.
Sau tháng dựng: dòng nạp ruột kho tiếp tục theo nhịp tài liệu về — khung đã sẵn, nạp tới đâu hệ giàu tới đó; AAS đồng hành theo thời hạn cam kết trong hợp đồng, tinh chỉnh theo ca vận hành thật — hệ không bàn giao rồi để đó.
PHẠM VI & NGUYÊN TẮC CHUNG CỦA BÁO GIÁ
- AAS dựng khung — ruột là số thật của Đối tác (đơn giá · tiêu chuẩn · tên người ký): Đối tác nạp và ký từng mục; mục chưa nạp hệ ghi «ĐANG CHỜ NẠP», không điền tạm.
- Chi phí bên thứ ba không nằm trong đơn giá: phí Google Workspace, tài khoản Claude, tên miền — Đối tác trả trực tiếp cho nhà cung cấp, AAS tư vấn chọn gói.
- Mỗi cổng dựng xong đều được thử bằng lỗi thật trước khi bàn giao — nghiệm thu bằng việc cổng bắt được lỗi, không phải bằng lời mô tả.
- Bảo hành hệ thống & đồng hành: phạm vi và thời hạn ghi trong hợp đồng từng hạng mục — hệ bàn giao xong vẫn có người của AAS đứng sau trong thời hạn đã cam kết.